Loạt chính sách mới về khoa học công nghệ có hiệu lực tháng 3/2026
Từ tháng 3/2026, nhiều chính sách quan trọng trong lĩnh vực khoa học và công nghệ chính thức có hiệu lực, tạo khuôn khổ pháp lý mới cho phát triển công nghệ số, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI), đồng thời siết chặt quản lý rủi ro và sử dụng ngân sách nhà nước cho đầu tư công nghệ.
- Những chính sách mới về kinh tế có hiệu lực từ tháng 9 sắp tới
- Hà Nội triển khai AI chatbot giúp người dân tìm TTHC từ một lần chạm
- Chính sách thuế mới tác động như thế nào đến giá xe hybrid Việt Nam từ 2026?
![]() |
| Từ tháng 3/2026, nhiều chính sách mới trong lĩnh vực khoa học và công nghệ chính thức có hiệu lực. (Ảnh minh họa) |
AI được hưởng mức ưu đãi cao nhất, thành lập Quỹ Phát triển Trí tuệ nhân tạo Quốc gia
Nổi bật là Luật Trí tuệ nhân tạo 2025, có hiệu lực từ ngày 1/3/2026, với nhiều cơ chế ưu đãi nhằm thúc đẩy phát triển hệ sinh thái AI.
Theo Điều 20, doanh nghiệp AI được hưởng mức ưu đãi cao nhất theo pháp luật về khoa học - công nghệ, công nghệ cao, chuyển đổi số và đầu tư; được tạo điều kiện tiếp cận hạ tầng tính toán, dữ liệu và môi trường thử nghiệm. Nhà nước ưu tiên sử dụng sản phẩm AI trong đấu thầu, xây dựng sàn giao dịch công nghệ và bảo đảm môi trường thử nghiệm công bằng.
Điều 21 thiết lập cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox), cho phép hệ thống AI mới được triển khai trong môi trường rủi ro được giám sát, thậm chí xem xét miễn, giảm một số nghĩa vụ tuân thủ dựa trên kết quả thử nghiệm.
Điều 22 quy định thành lập Quỹ Phát triển Trí tuệ nhân tạo Quốc gia - quỹ tài chính ngoài ngân sách với cơ chế linh hoạt, chấp nhận rủi ro trong đổi mới sáng tạo, ưu tiên đầu tư hạ tầng AI, đào tạo nhân lực và phát triển công nghệ lõi.
Sáu nhóm hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động trí tuệ nhân tạo từ 1/3/2026
Song song với cơ chế khuyến khích, Luật cũng đặt ra các giới hạn pháp lý chặt chẽ. Theo Điều 7, từ ngày 1/3/2026, sáu nhóm hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động AI, bao gồm: lợi dụng hệ thống AI để vi phạm pháp luật; phát triển hoặc sử dụng AI nhằm lừa dối, thao túng nhận thức; khai thác điểm yếu của nhóm người dễ bị tổn thương; tạo, phát tán nội dung giả mạo gây phương hại đến an ninh quốc gia; thu thập, xử lý dữ liệu trái quy định; cản trở cơ chế giám sát của con người; che giấu thông tin bắt buộc phải công khai và lợi dụng hoạt động thử nghiệm để thực hiện hành vi trái pháp luật.
Các quy định này thể hiện quan điểm quản lý nhất quán: Thúc đẩy đổi mới sáng tạo nhưng không đánh đổi an ninh, an toàn và quyền con người.
Phân loại hệ thống AI theo ba mức độ rủi ro để tăng cường kiểm soát
Theo Điều 9 của Luật, hệ thống AI được phân loại thành ba mức độ rủi ro: rủi ro cao, rủi ro trung bình và rủi ro thấp.
Hệ thống rủi ro cao là những hệ thống có thể gây thiệt hại đáng kể đến tính mạng, sức khỏe, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân hoặc lợi ích quốc gia. Hệ thống rủi ro trung bình có khả năng gây nhầm lẫn, thao túng người sử dụng do không nhận biết được chủ thể tương tác là AI. Hệ thống rủi ro thấp là các hệ thống không thuộc hai nhóm trên.
Việc phân loại dựa trên mức độ tác động, lĩnh vực sử dụng và phạm vi ảnh hưởng, thể hiện cách tiếp cận quản trị theo mức độ rủi ro thay vì áp dụng một cơ chế quản lý đồng loạt.
Quy định mới về quản lý dự án ứng dụng CNTT sử dụng vốn ngân sách nhà nước
Cùng thời điểm, Nghị định 45/2026/NĐ-CP chính thức có hiệu lực, quy định về quản lý dự án đầu tư ứng dụng công nghệ thông tin sử dụng vốn ngân sách nhà nước.
Nghị định xác định rõ các nhóm dự án thuộc phạm vi điều chỉnh, bao gồm: đầu tư hệ thống thông tin, phần cứng, phần mềm, cơ sở dữ liệu; mua sắm, thay thế thiết bị và phần mềm thương mại; và thuê dịch vụ công nghệ thông tin.
Việc đồng thời hoàn thiện chính sách ưu đãi và cơ chế kiểm soát cho thấy định hướng phát triển AI và công nghệ số theo hướng chủ động, có kiểm soát và phù hợp với yêu cầu bảo đảm lợi ích công cộng trong giai đoạn mới.
Theo tạp chí Điện tử và Ứng dụng




















Tối thiểu 10 chữ Tiếng việt có dấu Không chứa liên kết
Gửi bình luận